Từ điển Anh–Việt

112,471 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28357

arbitrate

/'ɑ:bitreit/

động từ

  • phân xử, làm trọng tài phân xử
    • to arbitrate a quarrel: phân xử một vụ cãi nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v act between parties with a view to reconciling differences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...