arboraceous
/,ɑ:bə'reiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arboraceous
/,ɑ:bə'reiʃəs/
tính từ
- hình cây
- có nhiều cây cối
Định nghĩa tiếng Anh
s. abounding in trees
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. abounding in trees
Đang tải...