Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #29842

arboreal

/ɑ:'bɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) cây
  • (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
Định nghĩa tiếng Anh

a. inhabiting or frequenting trees\ns. resembling a tree in form and branching structure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...