Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arboreous

/ɑ:'bɔ:riəs/

tính từ

  • có nhiều cây
  • (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
  • có hình cây; có tính chất giống cây
Định nghĩa tiếng Anh

a inhabiting or frequenting trees\ns abounding in trees\ns resembling a tree in form and branching structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...