Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arborescent

/,ɑ:bə'resnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arborescent

/,ɑ:bə'resnt/

tính từ

  • có hình cây; có dạng cây gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling a tree in form and branching structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...