Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22153

arboretum

/,ɑ:bə'ri:təm/

danh từ, số nhiều arboretums, arboreta

  • vườn cây gỗ (để nghiên cứu)
Biến thể từ arboretums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facility where trees and shrubs are cultivated for exhibition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...