arboricultural
/,ɑ:bəri'kʌltʃərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arboricultural
/,ɑ:bəri'kʌltʃərəl/
tính từ
- (thuộc) nghề trồng cây
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to arboriculture.