Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arboriculture

/'ɑ:bərikʌltʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arboriculture

/'ɑ:bərikʌltʃə/

danh từ

  • nghề trồng cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cultivation of tree for the production of timber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...