arborist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arborist
//
* danh từ- chuyên gia trồng cây
Định nghĩa tiếng Anh
n a specialist in treating damaged trees
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a specialist in treating damaged trees
Đang tải...