Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arborization

/,ɑ:bəri'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arborization

/,ɑ:bəri'zeiʃn/

danh từ

  • (khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...)
  • sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The appearance or figure of a tree or plant, as in minerals or fossils; a dendrite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...