Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arc arrester

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arc arrester

//

  • (Tech) cái phóng điện hồ quang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...