Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arc discharge

//

  • (Tech) lamp đèn phóng hồ quang

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...