arcade game
/ɑ:ˈkeɪd ɡeim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arcade game
//
- (Tech) trò chơi kiểu nhà điện tử = arcade-type game
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...