arcady
/ɑ:'keidjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arcady
/ɑ:'keidjə/
danh từ
- vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...