Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arcady

/ɑ:'keidjə/

danh từ

  • vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  • (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...