Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arcanum

/ɑ:'keinəm/

danh từ, số nhiều arcana

  • bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n information known only to a special group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...