arcanum
/ɑ:'keinəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arcanum
/ɑ:'keinəm/
danh từ, số nhiều arcana
- bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết
Định nghĩa tiếng Anh
n information known only to a special group