Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arcanum

/ɑ:'keinəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arcanum

/ɑ:'keinəm/

danh từ, số nhiều arcana

  • bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n information known only to a special group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...