Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arcback

//

  • (Tech) sự đánh lửa ngược, phản hồ quang (trong bộ nắn điện thủy ngân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...