Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arcback

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arcback

//

  • (Tech) sự đánh lửa ngược, phản hồ quang (trong bộ nắn điện thủy ngân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...