Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arcduchess

/'ɑ:tʃ'dʌtʃis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arcduchess

/'ɑ:tʃ'dʌtʃis/

danh từ, (sử học)

  • công chúa nước Ao
  • vợ hoàng tử nước Ao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...