arch-enemy
/'ɑ:tʃ'enimi/
danh từ
- kẻ thù không đội trời chung
- quỷ xa tăng
Biến thể từ
arch-enemies số nhiều
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...