Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arch-enemy

/'ɑ:tʃ'enimi/
Biến thể từ arch-enemies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arch-enemy

/'ɑ:tʃ'enimi/

danh từ

  • kẻ thù không đội trời chung
  • quỷ xa tăng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...