Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archaean

/ɑ:'ki:ən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archaean

/ɑ:'ki:ən/

tính từ

  • (thuộc) thời thái cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s of or relating to the earliest known rocks formed during the Precambrian Eon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...