Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archaean

/ɑ:'ki:ən/

tính từ

  • (thuộc) thời thái cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s of or relating to the earliest known rocks formed during the Precambrian Eon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...