Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archaic

/ɑ:'keiik/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archaic

/ɑ:'keiik/

tính từ

  • cổ xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. little evolved from or characteristic of an earlier ancestral type

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...