Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archaistic

//

  • xem archaism
Định nghĩa tiếng Anh

a. imitative of an archaic style or manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...