Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archangelic

/,ɑ:kæn'dʤelik/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) tổng thiên thần
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or resembling archangels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...