archdeaconship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archdeaconship
/ɑ:tʃ'di:kənʃip/
danh từ
- chức phó chủ giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of an archdeacon.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office of an archdeacon.
Đang tải...