Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archdiocesan

/,ɑ:tʃdai'ɔsisən/ phổ biến #34492
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archdiocesan

//

* tính từ
  • xem archdiocese* tính từ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to an archdiocese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...