archdiocesan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archdiocesan
//
* tính từ- xem archdiocese* tính từ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to an archdiocese
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to an archdiocese
Đang tải...