archduchess
/'ɑ:tʃ'dʌtʃis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archduchess
//
* danh từ,- công chúa nước Ao
- vợ hoàng tử nước Aoo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wife or widow of an archduke or a princess of the former ruling house of Austria