archduchy
/'ɑ:tʃ'dʌtʃi/
danh từ
- (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
- lãnh thổ của con vua nước Ao
Định nghĩa tiếng Anh
n. the domain controlled by an archduke or archduchess
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the domain controlled by an archduke or archduchess
Đang tải...