Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archduchy

/'ɑ:tʃ'dʌtʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archduchy

/'ɑ:tʃ'dʌtʃi/

danh từ

  • (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
  • lãnh thổ của con vua nước Ao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the domain controlled by an archduke or archduchess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...