Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archduke

/'ɑ:tʃ'dju:k/ phổ biến #26823
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archduke

/'ɑ:tʃ'dju:k/

danh từ

  • (sử học) hoàng tử nước Ao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sovereign prince of the former ruling house of Austria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...