archduke
/'ɑ:tʃ'dju:k/ phổ biến #26823
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archduke
/'ɑ:tʃ'dju:k/
danh từ
- (sử học) hoàng tử nước Ao
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sovereign prince of the former ruling house of Austria