Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archegone

/'ɑ:ki^әjn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archegone

//

* danh từ
  • túi chứa noãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...