Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28307

archenemy

//

* danh từ
  • kẻ thù không đội trời chung
  • quỷ xa tăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A principal enemy. Specifically, Satan, the grand\n adversary of mankind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...