Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archenteron

//

* danh từ
  • (sinh học) ruột nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh

n central cavity of the gastrula; becomes the intestinal or digestive cavity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...