Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archenteron

/ɑ:'kentәrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archenteron

//

* danh từ
  • (sinh học) ruột nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh

n central cavity of the gastrula; becomes the intestinal or digestive cavity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...