Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archeozoic

/,ɑ:keiə'zouik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archeozoic

/,ɑ:keiə'zouik/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) đại thái cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or belonging to earlier of two divisions of the Precambrian era

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...