Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archetypal

/'ɑ:kitaipl/ phổ biến #15612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archetypal

//

* tính từ
  • (thuộc) nguyên mẫu, (thuộc) nguyên hình
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing or constituting an original type after which other similar things are patterned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...