Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15612

archetypal

//

* tính từ
  • (thuộc) nguyên mẫu, (thuộc) nguyên hình
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing or constituting an original type after which other similar things are patterned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...