archetypal
/'ɑ:kitaipl/ phổ biến #15612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archetypal
//
* tính từ- (thuộc) nguyên mẫu, (thuộc) nguyên hình
Định nghĩa tiếng Anh
s. representing or constituting an original type after which other similar things are patterned