Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archgonate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archgonate

//

* tính từ
  • có túi chứa noãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...