archiblast
/'ɑ:kiblɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archiblast
//
* danh từ- chất trứng
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...