Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archicarp

/'ɑ:kikɑ:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archicarp

//

* danh từ
  • (sinh học) cuống túi noãn; quả noãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...