Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archidiaconal

/,ɑ:kidai'ækənl/

tính từ

  • (thuộc) phó chủ giáo
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to an archdeacon or his office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...