Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archidiaconal

/,ɑ:kidai'ækənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archidiaconal

/,ɑ:kidai'ækənl/

tính từ

  • (thuộc) phó chủ giáo
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to an archdeacon or his office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...