Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archie

/'ɑ:tʃi/

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) súng cao xạ

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...