Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archil

/'ɑ:kil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archil

/'ɑ:kil/

danh từ

  • (thực vật học) rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím)
  • thuốc nhuộm ocxen
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various lecanoras that yield the dye archil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...