Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archil

/'ɑ:kil/

danh từ

  • (thực vật học) rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím)
  • thuốc nhuộm ocxen
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various lecanoras that yield the dye archil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...