Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arching horn

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arching horn

//

  • (Tech) ống loa phòng đánh lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...