Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archipelagic

/,ɑ:kipә'lædʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archipelagic

//

  • xem archipelago
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or part of an archipelago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...