archipelagic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archipelagic
//
- xem archipelago
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or part of an archipelago
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or part of an archipelago
Đang tải...