Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archipelagic

//

  • xem archipelago
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or part of an archipelago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...