architectonics
/,ɑ:kitek'tɔniks/
danh từ, số nhiều dùng (như) số ít
- thuật kiến trúc, khoa kiến trúc
- cấu trúc
- sự hệ thống hoá kiến trúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the science of architecture
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the science of architecture
Đang tải...