Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

architectural analysis

/ˌɑrkɪˈtɛkʧərəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa thường dùng

phân tích kiến trúc cụm từ

“Architectural analysis helps identify strengths and weaknesses.”Phân tích kiến trúc giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...