Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22371

architecturally

//

* phó từ
  • về mặt kiến trúc
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to architecture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...