Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

archives

/'ɑ:kitreiv/

danh từ số nhiều

  • văn thư lưu trữ
  • cơ quan lưu trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. collection of records especially about an institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...