Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archives

/'ɑ:kitreiv/ IELTS

Nghĩa thường dùng

lưu trữ danh từ

“The archives are old.”Kho lưu trữ thì cũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archives

/'ɑ:kitreiv/

danh từ số nhiều

  • văn thư lưu trữ
  • cơ quan lưu trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. collection of records especially about an institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...