Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archivolt

/'ɑ:kivәult/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archivolt

//

* danh từ
  • hình trang trí đắp nổi quanh vòm cuốn, dưới vòm cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The architectural member surrounding the curved opening of an arch, corresponding to the architrave in the case of a square opening. n. More commonly, the molding or other ornaments with which the wall face of the voussoirs of an arch is charged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...