archness
/'ɑ:tʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archness
//
- xem arch
Định nghĩa tiếng Anh
n inappropriate playfulness
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n inappropriate playfulness
Đang tải...