Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

archwise

/'ɑ:tʃwaiz/

phó từ

  • như hình vòng cung, theo hình vòng cung
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Arch-shaped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...