Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archwise

/'ɑ:tʃwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archwise

/'ɑ:tʃwaiz/

phó từ

  • như hình vòng cung, theo hình vòng cung
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Arch-shaped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...