Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arciform

/'ɑ:sifɒ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arciform

//

* tính từ
  • dạng cung
Định nghĩa tiếng Anh

s forming or resembling an arch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...