Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arcuate

/'ɑ:kjuit/

tính từ

  • cong; giống hình cung
  • có cửa tò vò
Biến thể từ arcuated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s forming or resembling an arch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...