Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arcuate

/'ɑ:kjuit/
Biến thể từ arcuated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arcuate

/'ɑ:kjuit/

tính từ

  • cong; giống hình cung
  • có cửa tò vò
Định nghĩa tiếng Anh

s forming or resembling an arch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...