Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arduously

/'ɑ:djuəsli/ phổ biến #40255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arduously

/'ɑ:djuəsli/

phó từ

  • khó khăn, gian khổ, gay go
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an arduous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...